TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expression

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

expression nghĩa là sự phát biểu, sự biểu lộ, vẻ, sắc mặt.

Nghĩa của expression

Danh từ · giống cái

  1. Sự phát biểu, sự biểu lộ; sự biểu hiện.
    • Expression de la joiesự biểu lộ vui mừng
  2. Vẻ, sắc mặt.
    • Expression sévèrevẻ nghiêm
  3. Ý vị.
    • Chanter avec expressionhát có ý vị
  4. Từ ngữ; thành ngữ.
  5. Toán học Biểu thức.
    • Expression algébriquebiểu thức đại số
    • Expression imaginairebiểu thức ảo
    • Expression complexebiểu thức phức hợp
    • Expression équivalentebiểu thức tương đương
    • Expression réductiblebiểu thức rút gọn được, biểu thức khả qui
    • Expression irréductiblebiểu thức không rút gọn được, biểu thức bất khả qui
  6. Y học Sự nặn.
    • Expression placentairesự nặn nhau

Dạng từ của expression

Đi với mạo từ: une expression · l'expression

Số nhiềuexpressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expression

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với expression

  • au-dessus de toute expression — không lời nào nói hết được; hết sức
  • réduire à sa plus simple expression — rút lại dưới hình thức đơn giản nhất

Câu ví dụ với expression

  • « Itadakimasu » est une expression japonaise qui signifie littéralement « je reçois humblement. » "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13496251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expression

Câu hỏi thường gặp

expression nghĩa là gì?

expression (danh từ) nghĩa là sự phát biểu, sự biểu lộ, vẻ, sắc mặt.

expression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expression (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ.sjɔ̃/.

expression là giống đực hay giống cái?

expression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.