silence
silence nghĩa là sự im lặng, sự thầm lặng, sự lặng lẽ, im.
Nghĩa của silence
Danh từ · giống đực
- Sự im lặng.
- Garder le silencegiữ im lặng
- Le silence de la nuitcảnh đêm im lặng
- S'alarmer du silence d'un amilo sợ thấy bạn im hơi lặng tiếng
- Sự thầm lặng, sự lặng lẽ.
- Aimer en silenceyêu thầm lặng
- Révolution préparée dans le silencecuộc cách mạng chuẩn bị lặng lẽ
- Âm nhạc Lặng; dấu lặng.
Thán từ
- Im!, im lặng!
Dạng từ của silence
Đi với mạo từ: un silence · le silence
| Số nhiều | silences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silence
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với silence
Câu ví dụ với silence
- Le silence est d'or. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762944
- Silence, s'il vous plaît. Hãy yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silence
Câu hỏi thường gặp
silence nghĩa là gì?
silence (danh từ, thán từ) nghĩa là sự im lặng, sự thầm lặng, sự lặng lẽ, im.
silence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silence (giọng Pháp chuẩn): /si.lɑ̃s/.
silence là giống đực hay giống cái?
silence là danh từ giống đực (dùng với un, le).