TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silence

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/si.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

silence nghĩa là sự im lặng, sự thầm lặng, sự lặng lẽ, im.

Nghĩa của silence

Danh từ · giống đực

  1. Sự im lặng.
    • Garder le silencegiữ im lặng
    • Le silence de la nuitcảnh đêm im lặng
    • S'alarmer du silence d'un amilo sợ thấy bạn im hơi lặng tiếng
  2. Sự thầm lặng, sự lặng lẽ.
    • Aimer en silenceyêu thầm lặng
    • Révolution préparée dans le silencecuộc cách mạng chuẩn bị lặng lẽ
  3. Âm nhạc Lặng; dấu lặng.

Thán từ

  1. Im!, im lặng!

Dạng từ của silence

Đi với mạo từ: un silence · le silence

Số nhiềusilences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silence

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với silence

  • en silence — im lặng, âm thầm
    • Souffrir en silenceđau khổ âm thầm
  • imposer silence — xem imposer
  • passer quelque chose sous silence — xem passer

Câu ví dụ với silence

  • Le silence est d'or. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762944
  • Silence, s'il vous plaît. Hãy yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silence

Câu hỏi thường gặp

silence nghĩa là gì?

silence (danh từ, thán từ) nghĩa là sự im lặng, sự thầm lặng, sự lặng lẽ, im.

silence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silence (giọng Pháp chuẩn): /si.lɑ̃s/.

silence là giống đực hay giống cái?

silence là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.