sil
danh từ giống đực (m)
/sil/ giọng máy của trình duyệt
sil nghĩa là đất sét son.
Nghĩa của sil
Danh từ · giống đực
- Đất sét son.
Dạng từ của sil
Đi với mạo từ: un sil · le sil
| Số nhiều | sils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sil
Câu hỏi thường gặp
sil nghĩa là gì?
sil (danh từ) nghĩa là đất sét son.
sil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sil (giọng Pháp chuẩn): /sil/.
sil là giống đực hay giống cái?
sil là danh từ giống đực (dùng với un, le).