TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sil

danh từ giống đực (m)
/sil/ giọng máy của trình duyệt

sil nghĩa là đất sét son.

Nghĩa của sil

Danh từ · giống đực

  1. Đất sét son.

Dạng từ của sil

Đi với mạo từ: un sil · le sil

Số nhiềusils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sil

Câu hỏi thường gặp

sil nghĩa là gì?

sil (danh từ) nghĩa là đất sét son.

sil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sil (giọng Pháp chuẩn): /sil/.

sil là giống đực hay giống cái?

sil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.