TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aveu

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.vø/ giọng máy của trình duyệt

aveu nghĩa là sự thú nhận, sự thú tội, sự thừa nhận.

Nghĩa của aveu

Danh từ · giống đực

  1. Sự thú nhận, sự thú tội.
    • Faire l'aveu de ses fautesthú tội, nhận lỗi
    • Arracher un aveu à qqnbuộc ai phải thú nhận
  2. Luật học, pháp lý Sự thừa nhận.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tán thành, sự đồng ý.
    • Sans l'aveu de ses parentskhông có sự đồng ý của cha mẹ

Dạng từ của aveu

Đi với mạo từ: un aveu · l'aveu

Số nhiềuaveux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aveu

Trái nghĩa

Họ từ của aveu

Cụm từ, thành ngữ với aveu

  • de l'aveu de — theo lời xác nhận của
  • homme sans aveu — kẻ vô lương tâm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oath of allegiance; confession

Câu hỏi thường gặp

aveu nghĩa là gì?

aveu (danh từ) nghĩa là sự thú nhận, sự thú tội, sự thừa nhận.

aveu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aveu (giọng Pháp chuẩn): /a.vø/.

aveu là giống đực hay giống cái?

aveu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.