TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avertisseur

/a.vɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

avertisseur nghĩa là báo hiệu, máy báo, người báo hiệu.

Nghĩa của avertisseur

Tính từ

  1. Báo hiệu.
    • Signal avertisseurhiệu báo

Danh từ · giống đực

  1. Máy báo.
    • Avertisseur d'incendiemáy báo hỏa hoạn
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người báo hiệu.

Dạng từ của avertisseur

Số nhiềuavertisseurs
Giống cái số nhiềuavertisseuses

Họ từ của avertisseur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warning (device); horn, hooter, klaxon

Câu hỏi thường gặp

avertisseur nghĩa là gì?

avertisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là báo hiệu, máy báo, người báo hiệu.

avertisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avertisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ.ti.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.