avertisseur
/a.vɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
avertisseur nghĩa là báo hiệu, máy báo, người báo hiệu.
Nghĩa của avertisseur
Tính từ
- Báo hiệu.
- Signal avertisseurhiệu báo
Danh từ · giống đực
- Máy báo.
- Avertisseur d'incendiemáy báo hỏa hoạn
- Từ cũ, nghĩa cũ Người báo hiệu.
Dạng từ của avertisseur
| Số nhiều | avertisseurs |
| Giống cái số nhiều | avertisseuses |
Họ từ của avertisseur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warning (device); horn, hooter, klaxon
Câu hỏi thường gặp
avertisseur nghĩa là gì?
avertisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là báo hiệu, máy báo, người báo hiệu.
avertisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avertisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ.ti.sœʁ/.