TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avertissement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.vɛʁ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avertissement nghĩa là sự báo trước, sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.

Nghĩa của avertissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự báo trước.
  2. Sự cảnh cáo; lời cảnh cáo.
  3. Lời nói đầu.
  4. Giấy báo thuế.

Dạng từ của avertissement

Đi với mạo từ: un avertissement · l'avertissement

Số nhiềuavertissements

Họ từ của avertissement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warning; editor's introduction; yellow card, booking, caution

Câu hỏi thường gặp

avertissement nghĩa là gì?

avertissement (danh từ) nghĩa là sự báo trước, sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.

avertissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avertissement (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ.tis.mɑ̃/.

avertissement là giống đực hay giống cái?

avertissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.