avertissement
avertissement nghĩa là sự báo trước, sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
Nghĩa của avertissement
Danh từ · giống đực
- Sự báo trước.
- Sự cảnh cáo; lời cảnh cáo.
- Lời nói đầu.
- Giấy báo thuế.
Dạng từ của avertissement
Đi với mạo từ: un avertissement · l'avertissement
| Số nhiều | avertissements |
Họ từ của avertissement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warning; editor's introduction; yellow card, booking, caution
Câu hỏi thường gặp
avertissement nghĩa là gì?
avertissement (danh từ) nghĩa là sự báo trước, sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
avertissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avertissement (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ.tis.mɑ̃/.
avertissement là giống đực hay giống cái?
avertissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).