désaveu
danh từ giống đực (m)
/de.za.vø/ giọng máy của trình duyệt
désaveu nghĩa là sự không nhận, sự chối, sự không thừa nhận.
Nghĩa của désaveu
Danh từ · giống đực
- Sự không nhận, sự chối.
- Sự không thừa nhận (có ủy thác).
- Sự lên án.
- Sự mâu thuẫn.
- Sa conduite est le désaveu de ses théoriescách cư xử của anh ta mâu thuẫn với lý thuyết của anh ta
Dạng từ của désaveu
Đi với mạo từ: un désaveu · le désaveu
| Số nhiều | désaveux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaveu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với désaveu
- désaveu de paternité — đơn kiện không nhận là cha (của đứa trẻ vợ mình đẻ ra)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denial, rejection, disavowal
Câu hỏi thường gặp
désaveu nghĩa là gì?
désaveu (danh từ) nghĩa là sự không nhận, sự chối, sự không thừa nhận.
désaveu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désaveu (giọng Pháp chuẩn): /de.za.vø/.
désaveu là giống đực hay giống cái?
désaveu là danh từ giống đực (dùng với un, le).