TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaveu

danh từ giống đực (m)
/de.za.vø/ giọng máy của trình duyệt

désaveu nghĩa là sự không nhận, sự chối, sự không thừa nhận.

Nghĩa của désaveu

Danh từ · giống đực

  1. Sự không nhận, sự chối.
  2. Sự không thừa nhận (có ủy thác).
  3. Sự lên án.
  4. Sự mâu thuẫn.
    • Sa conduite est le désaveu de ses théoriescách cư xử của anh ta mâu thuẫn với lý thuyết của anh ta

Dạng từ của désaveu

Đi với mạo từ: un désaveu · le désaveu

Số nhiềudésaveux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaveu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với désaveu

  • désaveu de paternité — đơn kiện không nhận là cha (của đứa trẻ vợ mình đẻ ra)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denial, rejection, disavowal

Câu hỏi thường gặp

désaveu nghĩa là gì?

désaveu (danh từ) nghĩa là sự không nhận, sự chối, sự không thừa nhận.

désaveu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaveu (giọng Pháp chuẩn): /de.za.vø/.

désaveu là giống đực hay giống cái?

désaveu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.