désavantageux
/de.za.vɑ̃.ta.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
désavantageux nghĩa là thiệt thòi, thua thiệt.
Nghĩa của désavantageux
Tính từ
- Thiệt thòi, thua thiệt.
- Traité désavantageuxhiệp ước hiệp thời
Dạng từ của désavantageux
| Giống cái | désavantageuse |
| Giống cái số nhiều | désavantageuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désavantageux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disadvantageous
Câu hỏi thường gặp
désavantageux nghĩa là gì?
désavantageux (tính từ) nghĩa là thiệt thòi, thua thiệt.
désavantageux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désavantageux (giọng Pháp chuẩn): /de.za.vɑ̃.ta.ʒø/.