TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avantageux

/a.vɑ̃.ta.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

avantageux nghĩa là có lợi, thuận lợi, tự phụ, kiêu căng.

Nghĩa của avantageux

Tính từ

  1. Có lợi, thuận lợi.
    • Condition avantageuseđiều kiện có lợi
    • Prix avantageuxgiá hời
  2. Tự phụ, kiêu căng.
    • Air avantageuxđiệu bộ kiêu căng
  3. Đề cao, khen ngợi.
    • Parler de quelqu'un en termes avantageuxnói về ai với lời lẽ đề cao

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Làm bộ, lên mặt.

Dạng từ của avantageux

Giống cáiavantageuse /a.vɑ̃.ta.ʒøz/
Giống cái số nhiềuavantageuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avantageux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ advantageous; haughty, pompous

Câu hỏi thường gặp

avantageux nghĩa là gì?

avantageux (tính từ, danh từ) nghĩa là có lợi, thuận lợi, tự phụ, kiêu căng.

avantageux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avantageux (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ta.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.