TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avare

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

avare nghĩa là hà tiện, dè sẻn, keo kiệt, kẻ hà tiện.

Nghĩa của avare

Tính từ

  1. Hà tiện.
  2. Nghĩa bóng Dè sẻn, keo kiệt.
    • Être avare de son tempsdè sẻn thì giờ
    • Une terre avaremảnh đất keo kiệt (cằn cỗi)

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hà tiện.

Dạng từ của avare

Số nhiềuavares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avare

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stingy, miserly
  • Danh từ scrooge, miser, skinflint

Câu hỏi thường gặp

avare nghĩa là gì?

avare (tính từ, danh từ) nghĩa là hà tiện, dè sẻn, keo kiệt, kẻ hà tiện.

avare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avare (giọng Pháp chuẩn): /a.vaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.