TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harpagon

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pa.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

harpagon nghĩa là kẻ keo kiệt.

Nghĩa của harpagon

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ keo kiệt.

Dạng từ của harpagon

Đi với mạo từ: un harpagon · le harpagon

Số nhiềuharpagons
Giống cáiharpagonne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harpagon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a very miserly and selfish person

Câu hỏi thường gặp

harpagon nghĩa là gì?

harpagon (danh từ) nghĩa là kẻ keo kiệt.

harpagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harpagon (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pa.ɡɔ̃/.

harpagon là giống đực hay giống cái?

harpagon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.