TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harper

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.pe/ giọng máy của trình duyệt

harper nghĩa là câu móc, túm chặt, nắm chặt.

Nghĩa của harper

Ngoại động từ

  1. Câu móc (cá).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Túm chặt, nắm chặt.
    • Harper quelqu'un au collettúm cổ ai

Chia động từ harper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: harpéHiện tại phân từ: harpant

Hiện tại présent

  • j'harpe
  • tu harpes
  • il/elle harpe
  • nous harpons
  • vous harpez
  • ils/elles harpent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai harpé
  • tu as harpé
  • il/elle a harpé
  • nous avons harpé
  • vous avez harpé
  • ils/elles ont harpé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'harpais
  • tu harpais
  • il/elle harpait
  • nous harpions
  • vous harpiez
  • ils/elles harpaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'harperai
  • tu harperas
  • il/elle harpera
  • nous harperons
  • vous harperez
  • ils/elles harperont

Điều kiện conditionnel présent

  • j'harperais
  • tu harperais
  • il/elle harperait
  • nous harperions
  • vous harperiez
  • ils/elles harperaient

Giả định subjonctif présent

  • que j'harpe
  • que tu harpes
  • qu'il/elle harpe
  • que nous harpions
  • que vous harpiez
  • qu'ils/elles harpent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'harpai
  • tu harpas
  • il/elle harpa
  • nous harpâmes
  • vous harpâtes
  • ils/elles harpèrent

Mệnh lệnh impératif

  • harpe (tu)
  • harpons (nous)
  • harpez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grasp forcefully

Câu hỏi thường gặp

harper nghĩa là gì?

harper (ngoại động từ) nghĩa là câu móc, túm chặt, nắm chặt.

harper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harper (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pe/.

Chia động từ harper ở thì hiện tại thế nào?

j'harpe, tu harpes, il/elle harpe, nous harpons, vous harpez, ils/elles harpent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.