TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harpie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.pi/ giọng máy của trình duyệt

harpie nghĩa là nữ yêu mình chim, kẻ tham tàn, con mục ác mó.

Nghĩa của harpie

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại; thần học Nữ yêu mình chim.
  2. Thân mật Kẻ tham tàn; con mục ác mó.
  3. Động vật học Chim ưng mào.

Dạng từ của harpie

Đi với mạo từ: une harpie · la harpie

Số nhiềuharpies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harpy (winged monster); a shrew, a harridan, a harpy; harpy eagle, Harpia harpyja

Câu hỏi thường gặp

harpie nghĩa là gì?

harpie (danh từ) nghĩa là nữ yêu mình chim, kẻ tham tàn, con mục ác mó.

harpie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harpie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pi/.

harpie là giống đực hay giống cái?

harpie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.