TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harpiste

danh từ cả hai giống
/aʁ.pist/ giọng máy của trình duyệt

harpiste nghĩa là người chơi đàn hạc.

Nghĩa của harpiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi đàn hạc.

Dạng từ của harpiste

Số nhiềuharpistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harpist

Câu hỏi thường gặp

harpiste nghĩa là gì?

harpiste (danh từ) nghĩa là người chơi đàn hạc.

harpiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harpiste (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pist/.

harpiste là giống đực hay giống cái?

harpiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.