TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harpon

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

harpon nghĩa là cây lao móc, móc sắt.

Nghĩa của harpon

Danh từ · giống đực

  1. Cây lao móc (để đánh cá voi.).
  2. Xây dựng Móc sắt.

Dạng từ của harpon

Đi với mạo từ: un harpon · le harpon

Số nhiềuharpons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harpoon (spearlike weapon)

Câu hỏi thường gặp

harpon nghĩa là gì?

harpon (danh từ) nghĩa là cây lao móc, móc sắt.

harpon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harpon (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɔ̃/.

harpon là giống đực hay giống cái?

harpon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.