TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harponnage

danh từ giống đực (m)
/aʁ.pɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

harponnage nghĩa là Sự đánh (cá) bằng lao móc.

Nghĩa của harponnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh (cá) bằng lao móc.

Dạng từ của harponnage

Đi với mạo từ: un harponnage · le harponnage

Số nhiềuharponnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harpooning; harpoon fishing

Câu hỏi thường gặp

harponnage nghĩa là gì?

harponnage (danh từ) nghĩa là Sự đánh (cá) bằng lao móc.

harponnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harponnage (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.pɔ.naʒ/.

harponnage là giống đực hay giống cái?

harponnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.