TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généreux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ne.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

généreux nghĩa là độ lượng, hào hiệp, rộng rãi, hào phóng.

Nghĩa của généreux

Tính từ

  1. Độ lượng, hào hiệp.
    • Homme généreuxngười độ lượng
    • Sentiments généreuxtình cảm hào hiệp
  2. Rộng rãi, hào phóng.
    • Généreux donateurngười cho hào phóng
  3. Tốt; đậm; to, nở...
    • Terre généreuseđất tốt
    • Poitrine généreusengực nở
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Cao thượng; dũng cảm.
  5. Từ cũ; nghĩa cũ (thuộc dòng) quý phái.

Dạng từ của généreux

Giống cáigénéreuse /ʒe.ne.ʁøz/
Giống cái số nhiềugénéreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với généreux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ generous, kind

Câu hỏi thường gặp

généreux nghĩa là gì?

généreux (tính từ) nghĩa là độ lượng, hào hiệp, rộng rãi, hào phóng.

généreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généreux (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.