mesquin
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛs.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mesquin nghĩa là ti tiện, bủn xỉn.
Nghĩa của mesquin
Tính từ
- Ti tiện.
- Personne mesquinengười ti tiện
- Un procédé mesquinmột biện pháp ti tiện
- Bủn xỉn.
- Cadeau mesquinmón quà bủn xỉn
- Từ cũ, nghĩa cũ Xoàng, tầm thường; nhỏ, hẹp.
Dạng từ của mesquin
| Số nhiều | mesquins |
| Giống cái | mesquine /mɛs.kin/ |
| Giống cái số nhiều | mesquines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesquin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mesquin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unimportant; small-minded, petty; poor, of poor quality; stingy, tight-fisted
Câu hỏi thường gặp
mesquin nghĩa là gì?
mesquin (tính từ) nghĩa là ti tiện, bủn xỉn.
mesquin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesquin (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.kɛ̃/.