TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riche

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁiʃ/ giọng máy của trình duyệt

riche nghĩa là giàu, màu mỡ, người giàu.

Nghĩa của riche

Tính từ

  1. Giàu.
    • Un riche capitalistenhà tư bản giàu
    • Aliment riche en vitaminesthức ăn giàu vitamin
  2. Màu mỡ (đất).
  3. Phong phú, dồi dào.
    • Une langue richemột ngôn ngữ phong phú
  4. Sang trọng.
    • De riches broderiesđồ thêu sang trọng
  5. Thông tục Có giá trị, rất hay.
    • Une riche idéemột ý kiến rất hay

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giàu.
    • Les nouveaux richesnhững người mới giàu

Dạng từ của riche

Số nhiềuriches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riche

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với riche

  • ce n'est pas riche — (thân mật) không có giá trị gì
  • c'est une riche nature — (thân mật) đó là một con người nhiều khả năng và nghị lực; (mỉa mai) đó là một con người đẫy đà tốt béo
  • faire un riche mariage — lấy vợ giàu; lấy chồng giàu
  • riche comme Crésus — giàu như Thạch Sùng Vương Khải

Câu ví dụ với riche

  • Le Canada est riche en forêts. Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.Tatoeba #390322
  • Un tel programme économique va aider les riches aux dépens des pauvres. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.Tatoeba #425827
  • Tom n'est pas aussi riche que Marie. Tom không giàu bằng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10459398
  • Tu es plus riche que nous. Bạn giàu hơn chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042027
  • J'ai entendu dire qu'il était très riche. Tôi nghe nói anh ta đã rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389680
  • Elle est riche, et encore mieux, elle est magnifique. Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9010503
  • Elle est devenue riche. Cô ấy đã trở nên giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8031159
  • J'étais très riche, jusqu'à ce que je la rencontre. Tôi đã từng giàu sụ, đấy là cho đến khi tôi gặp cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1818434

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rich (possessing wealth); rich (abundant); rich (fatty or sweet); rich (vivid)
  • Danh từ rich person

Câu hỏi thường gặp

riche nghĩa là gì?

riche (tính từ, danh từ) nghĩa là giàu, màu mỡ, người giàu.

riche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riche (giọng Pháp chuẩn): /ʁiʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.