TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

richelieu

danh từ giống đực (m)
/ʁi.ʃə.ljø/ giọng máy của trình duyệt

richelieu nghĩa là giày đế thấp.

Nghĩa của richelieu

Danh từ · giống đực

  1. Giày đế thấp.

Dạng từ của richelieu

Đi với mạo từ: un richelieu · le richelieu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Oxford shoe

Câu hỏi thường gặp

richelieu nghĩa là gì?

richelieu (danh từ) nghĩa là giày đế thấp.

richelieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của richelieu (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ʃə.ljø/.

richelieu là giống đực hay giống cái?

richelieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.