TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

richement

/ʁiʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

richement nghĩa là giàu, nhiều, sang trọng.

Nghĩa của richement

Phó từ

  1. Giàu, nhiều.
    • Richement douécó nhiều thiên tư
  2. Sang trọng.
    • Richement vêtuăn mặc sang trọng
  3. Ở nơi giàu có.
    • Marier richement sa fillegả con gái ở nơi giàu có

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với richement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ richly; wealthily; expensively

Câu hỏi thường gặp

richement nghĩa là gì?

richement (phó từ) nghĩa là giàu, nhiều, sang trọng.

richement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của richement (giọng Pháp chuẩn): /ʁiʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.