TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pauvrement

/po.vʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pauvrement nghĩa là nghèo khổ, tồi tàn, tồi, xoàng.

Nghĩa của pauvrement

Phó từ

  1. Nghèo khổ; tồi tàn.
    • Vivre pauvrementsống nghèo khổ
    • être vêtu pauvrementăn mặc tồi tàn
  2. Văn học Tồi, xoàng.
    • Peindre pauvrementvẽ xoàng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ poorly

Câu hỏi thường gặp

pauvrement nghĩa là gì?

pauvrement (phó từ) nghĩa là nghèo khổ, tồi tàn, tồi, xoàng.

pauvrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pauvrement (giọng Pháp chuẩn): /po.vʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.