TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argenté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ʒɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

argenté nghĩa là mạ bạc, có ánh bạc, bạc.

Nghĩa của argenté

Tính từ

  1. Mạ bạc.
    • Métal argentékim loại mạ bạc
  2. Có ánh bạc, bạc.
    • Flots argentéssóng bạc
  3. Thân mật Có tiền.

Dạng từ của argenté

Số nhiềuargentés
Giống cáiargentée
Giống cái số nhiềuargentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argenté

Trái nghĩa

Họ từ của argenté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silver (having a color/colour like silver), silvery; silvered (coated with silver); rich, wealthy, moneyed

Câu hỏi thường gặp

argenté nghĩa là gì?

argenté (tính từ) nghĩa là mạ bạc, có ánh bạc, bạc.

argenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argenté (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.