TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désargenté

/de.zaʁ.ʒɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

désargenté nghĩa là hết sạch tiền, cháy túi.

Nghĩa của désargenté

Tính từ

  1. Thân mật Hết sạch tiền, cháy túi.

Dạng từ của désargenté

Số nhiềudésargentés
Giống cáidésargentée
Giống cái số nhiềudésargentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désargenté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impoverished, penniless; having lost its silver coating, unsilvered

Câu hỏi thường gặp

désargenté nghĩa là gì?

désargenté (tính từ) nghĩa là hết sạch tiền, cháy túi.

désargenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désargenté (giọng Pháp chuẩn): /de.zaʁ.ʒɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.