désargenté
/de.zaʁ.ʒɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
désargenté nghĩa là hết sạch tiền, cháy túi.
Nghĩa của désargenté
Tính từ
- Thân mật Hết sạch tiền, cháy túi.
Dạng từ của désargenté
| Số nhiều | désargentés |
| Giống cái | désargentée |
| Giống cái số nhiều | désargentées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désargenté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impoverished, penniless; having lost its silver coating, unsilvered
Câu hỏi thường gặp
désargenté nghĩa là gì?
désargenté (tính từ) nghĩa là hết sạch tiền, cháy túi.
désargenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désargenté (giọng Pháp chuẩn): /de.zaʁ.ʒɑ̃.te/.