TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désarmant

/de.zaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désarmant nghĩa là Làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ.

Nghĩa của désarmant

Tính từ

  1. Thân mật Làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ.
    • Une naivetée désarmantemột sự ngây thơ làm cho phải có thái độ tha thứ
  2. Làm cho hết cách chống đỡ.
    • Question désarmantecâu hỏi làm cho hết cách chống đỡ

Dạng từ của désarmant

Số nhiềudésarmants
Giống cáidésarmante /de.zaʁ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềudésarmantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disarming

Câu hỏi thường gặp

désarmant nghĩa là gì?

désarmant (tính từ) nghĩa là Làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ.

désarmant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désarmant (giọng Pháp chuẩn): /de.zaʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.