TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désarmement

danh từ giống đực (m)
/de.zaʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désarmement nghĩa là sự lột vũ khí.

Nghĩa của désarmement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lột vũ khí.
  2. Sự giải trừ quân bị.
  3. Hàng hải Sự bỏ hết nhân viên và trang bị (của một chiếc tàu).

Dạng từ của désarmement

Đi với mạo từ: un désarmement · le désarmement

Số nhiềudésarmements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désarmement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disarmament

Câu hỏi thường gặp

désarmement nghĩa là gì?

désarmement (danh từ) nghĩa là sự lột vũ khí.

désarmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désarmement (giọng Pháp chuẩn): /de.zaʁ.mə.mɑ̃/.

désarmement là giống đực hay giống cái?

désarmement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.