TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réarmement

danh từ giống đực (m)
/ʁe.aʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réarmement nghĩa là sự vũ trang lại.

Nghĩa của réarmement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vũ trang lại.

Dạng từ của réarmement

Đi với mạo từ: un réarmement · le réarmement

Số nhiềuréarmements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réarmement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rearmament

Câu hỏi thường gặp

réarmement nghĩa là gì?

réarmement (danh từ) nghĩa là sự vũ trang lại.

réarmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réarmement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.aʁ.mə.mɑ̃/.

réarmement là giống đực hay giống cái?

réarmement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.