démilitarisation
démilitarisation nghĩa là Sự phi quân sự hóa.
Nghĩa của démilitarisation
Danh từ · giống cái
- Sự phi quân sự hóa.
Dạng từ của démilitarisation
Đi với mạo từ: une démilitarisation · la démilitarisation
| Số nhiều | démilitarisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démilitarisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demilitarization
Câu hỏi thường gặp
démilitarisation nghĩa là gì?
démilitarisation (danh từ) nghĩa là Sự phi quân sự hóa.
démilitarisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démilitarisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/.
démilitarisation là giống đực hay giống cái?
démilitarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).