TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démilitarisation

danh từ giống cái (f)
/de.mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démilitarisation nghĩa là Sự phi quân sự hóa.

Nghĩa của démilitarisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phi quân sự hóa.

Dạng từ của démilitarisation

Đi với mạo từ: une démilitarisation · la démilitarisation

Số nhiềudémilitarisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démilitarisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demilitarization

Câu hỏi thường gặp

démilitarisation nghĩa là gì?

démilitarisation (danh từ) nghĩa là Sự phi quân sự hóa.

démilitarisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démilitarisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/.

démilitarisation là giống đực hay giống cái?

démilitarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.