armement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
armement nghĩa là sự vũ trang, kỹ thuật vũ khí.
Nghĩa của armement
Danh từ · giống đực
- Sự vũ trang.
- L'armement d'un soldatsự vũ trang cho một binh sĩ
- Kỹ thuật vũ khí.
- Ingénieur d'armementkỹ sư kỹ thuật vũ khí
- Số nhiều Thiết bị chiến tranh; sự vũ trang chiến tranh.
- Course aux armementssự chạy đua vũ trang
- Limitation des armements, réduction des armementssự hạn chế vũ trang, sự tiết giảm vũ trang
- Hàng hải Sự trang bị (tàu bè).
Dạng từ của armement
Đi với mạo từ: un armement · l'armement
| Số nhiều | armements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armament; arming; final stages of the building of a ship (painting, equipment, etc.); preparing a ship for a commercial mission
Câu hỏi thường gặp
armement nghĩa là gì?
armement (danh từ) nghĩa là sự vũ trang, kỹ thuật vũ khí.
armement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mə.mɑ̃/.
armement là giống đực hay giống cái?
armement là danh từ giống đực (dùng với un, le).