TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arme

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aʁm/ giọng máy của trình duyệt

arme nghĩa là vũ khí, khí giới, binh chủng.

Nghĩa của arme

Danh từ · giống cái

  1. Vũ khí, khí giới.
    • Arme défensivekhí giới tự vệ
    • Arme offensivekhí giới tấn công
    • Arme de destruction massivevũ khí huỷ diệt hàng loạt
    • Arme à feusúng
    • Arme blanchedao mác
    • Arme de chassesúng săn
  2. Binh chủng.
    • L'arme du géniebinh chủng công binh
    • L'arme de l'infanterie/de l'artilleriebinh chủng bộ binh/pháo binh
  3. Số nhiều Kiếm thuật.
    • Maître d'armeskiếm sư
  4. Số nhiều Nghề quân nhân.
    • Le métier des armes, la carrière des armesnghề quân nhân, binh nghiệp
  5. Số nhiều Chiến trận, chiến tranh.
    • Suspension d'armesđình chiến
    • Fait d'armeschiến công
    • Compagnon d'armesbạn chiến đấu, chiến hữu
  6. Số nhiều Hình huy hiệu.
    • Les armes de Parishình huy hiệu thành phố Paris

Dạng từ của arme

Đi với mạo từ: une arme · l'arme

Số nhiềuarmes

Cụm từ, thành ngữ với arme

  • en venir aux armes — đi đến chiến tranh
  • faire arme de tout — dùng mọi thủ đoạn
  • faire ses premières armes — ra trận lần đầu; tập tễnh vào nghề
  • passer par les armes — xử bắn
  • mourir les armes à la main, passer l'arme à gauche — chết khi đang chiến đấu, tử trận
  • être en armes — sẵn sàng chiến đấu
  • prendre les armes — cầm vũ khí đi chiến đấu
  • porter les armes, être sous les armes — phục vụ trong quân đội
  • régler un différend par les armes — dùng vũ lực giải quyết tranh chấp
  • une arme à double tranchant — (nghĩa bóng) dao hai lưỡi

Câu ví dụ với arme

  • Il pointa son arme vers moi. Anh ta chĩa súng vào tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133346
  • Il s'agit d'une arme. Đó là một vũ khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626904
  • C'est une arme. Đó là một vũ khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894908
  • La police a sommé le suspect de lâcher son arme. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11701705
  • Jetez votre arme ! Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8304789
  • Je me demande pourquoi la police n'a pas trouvé l'arme. Tôi thắc mắc tại sao cảnh sát đã không tìm thấy được khẩu súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7967976
  • J’ai rendu les armes. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713665
  • Pourquoi le gouvernement américain laisse-t-il les gens posséder des armes ? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weapon

Câu hỏi thường gặp

arme nghĩa là gì?

arme (danh từ) nghĩa là vũ khí, khí giới, binh chủng.

arme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arme (giọng Pháp chuẩn): /aʁm/.

arme là giống đực hay giống cái?

arme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.