armature
danh từ giống cái (f)
/aʁ.ma.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
armature nghĩa là cốt, khung, nền tảng, cơ sở.
Nghĩa của armature
Danh từ · giống cái
- Cốt; khung.
- Nền tảng, cơ sở.
- Armature socialenền tảng xã hội
- Vật lý học Phần ứng.
Dạng từ của armature
Đi với mạo từ: une armature · l'armature
| Số nhiều | armatures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ framework (supportive structure)
Câu hỏi thường gặp
armature nghĩa là gì?
armature (danh từ) nghĩa là cốt, khung, nền tảng, cơ sở.
armature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armature (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ma.tyʁ/.
armature là giống đực hay giống cái?
armature là danh từ giống cái (dùng với une, la).