TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armature

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ma.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

armature nghĩa là cốt, khung, nền tảng, cơ sở.

Nghĩa của armature

Danh từ · giống cái

  1. Cốt; khung.
  2. Nền tảng, cơ sở.
    • Armature socialenền tảng xã hội
  3. Vật lý học Phần ứng.

Dạng từ của armature

Đi với mạo từ: une armature · l'armature

Số nhiềuarmatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ framework (supportive structure)

Câu hỏi thường gặp

armature nghĩa là gì?

armature (danh từ) nghĩa là cốt, khung, nền tảng, cơ sở.

armature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armature (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ma.tyʁ/.

armature là giống đực hay giống cái?

armature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.