armateur
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
armateur nghĩa là chủ tàu buôn.
Nghĩa của armateur
Danh từ · giống đực
- Chủ tàu buôn.
Dạng từ của armateur
Đi với mạo từ: un armateur · l'armateur
| Số nhiều | armateurs |
| Giống cái | armatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shipowner
Câu hỏi thường gặp
armateur nghĩa là gì?
armateur (danh từ) nghĩa là chủ tàu buôn.
armateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armateur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ma.tœʁ/.
armateur là giống đực hay giống cái?
armateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).