TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armagnac

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ma.ɲak/ giọng máy của trình duyệt

armagnac nghĩa là rượu acmanhăc.

Nghĩa của armagnac

Danh từ · giống đực

  1. Rượu acmanhăc.

Dạng từ của armagnac

Đi với mạo từ: un armagnac · l'armagnac

Số nhiềuarmagnacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Armagnac (brandy)

Câu hỏi thường gặp

armagnac nghĩa là gì?

armagnac (danh từ) nghĩa là rượu acmanhăc.

armagnac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armagnac (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ma.ɲak/.

armagnac là giống đực hay giống cái?

armagnac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.