armada
danh từ giống cái (f)
/aʁ.ma.da/ giọng máy của trình duyệt
armada nghĩa là đội tàu lớn, đại hạm đội.
Nghĩa của armada
Danh từ · giống cái
- Đội tàu lớn, đại hạm đội.
Dạng từ của armada
Đi với mạo từ: une armada · l'armada
| Số nhiều | armadas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armada (fleet of warships)
Câu hỏi thường gặp
armada nghĩa là gì?
armada (danh từ) nghĩa là đội tàu lớn, đại hạm đội.
armada phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armada (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ma.da/.
armada là giống đực hay giống cái?
armada là danh từ giống cái (dùng với une, la).