TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armada

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ma.da/ giọng máy của trình duyệt

armada nghĩa là đội tàu lớn, đại hạm đội.

Nghĩa của armada

Danh từ · giống cái

  1. Đội tàu lớn, đại hạm đội.

Dạng từ của armada

Đi với mạo từ: une armada · l'armada

Số nhiềuarmadas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armada (fleet of warships)

Câu hỏi thường gặp

armada nghĩa là gì?

armada (danh từ) nghĩa là đội tàu lớn, đại hạm đội.

armada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armada (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ma.da/.

armada là giống đực hay giống cái?

armada là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.