TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-le-sou

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃ l(ə) su/ giọng máy của trình duyệt

sans-le-sou nghĩa là kẻ không tiền, kẻ nghèo khổ.

Nghĩa của sans-le-sou

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ không tiền, kẻ nghèo khổ.

Dạng từ của sans-le-sou

Đi với mạo từ: un sans-le-sou · le sans-le-sou

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans-le-sou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penniless, on one's uppers
  • Danh từ a beggar

Câu hỏi thường gặp

sans-le-sou nghĩa là gì?

sans-le-sou (danh từ) nghĩa là kẻ không tiền, kẻ nghèo khổ.

sans-le-sou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-le-sou (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃ l(ə) su/.

sans-le-sou là giống đực hay giống cái?

sans-le-sou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.