TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-gêne

/sɑ̃ ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

sans-gêne nghĩa là tự do quá trớn, sỗ sàng, thái độ sỗ sàng.

Nghĩa của sans-gêne

Tính từ · không đổi

  1. Tự do quá trớn, sỗ sàng.
    • Elles sont un peu sans-gênecác chị ấy hơi tự do quá trớn

Danh từ · giống đực

  1. Lối tự do quá trớn; thái độ sỗ sàng.
    • Il est d'un sans-gêne insupportablenó có lối tự do quá trớn không chịu được

Dạng từ của sans-gêne

Số nhiềusans-gênes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans-gêne

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unembarrassed, brazen, shameless
  • Danh từ sans gêne, shamelessness, brazenness, rudeness (lack of constraint)
  • Danh từ inconsiderate person, shameless person, brazen person, rude person

Câu hỏi thường gặp

sans-gêne nghĩa là gì?

sans-gêne (tính từ, danh từ) nghĩa là tự do quá trớn, sỗ sàng, thái độ sỗ sàng.

sans-gêne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-gêne (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃ ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.