sans-gêne
/sɑ̃ ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt
sans-gêne nghĩa là tự do quá trớn, sỗ sàng, thái độ sỗ sàng.
Nghĩa của sans-gêne
Tính từ · không đổi
- Tự do quá trớn, sỗ sàng.
- Elles sont un peu sans-gênecác chị ấy hơi tự do quá trớn
Danh từ · giống đực
- Lối tự do quá trớn; thái độ sỗ sàng.
- Il est d'un sans-gêne insupportablenó có lối tự do quá trớn không chịu được
Dạng từ của sans-gêne
| Số nhiều | sans-gênes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans-gêne
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unembarrassed, brazen, shameless
- Danh từ sans gêne, shamelessness, brazenness, rudeness (lack of constraint)
- Danh từ inconsiderate person, shameless person, brazen person, rude person
Câu hỏi thường gặp
sans-gêne nghĩa là gì?
sans-gêne (tính từ, danh từ) nghĩa là tự do quá trớn, sỗ sàng, thái độ sỗ sàng.
sans-gêne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sans-gêne (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃ ʒɛn/.