TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-filiste

danh từ cả hai giống
/sɑ̃.fi.list/ giọng máy của trình duyệt

sans-filiste nghĩa là Nhân viên vô tuyến điện.

Nghĩa của sans-filiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên vô tuyến điện.
  2. Người chơi vô tuyến điện nghiệp dư.

Dạng từ của sans-filiste

Số nhiềusans-filistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wireless operator

Câu hỏi thường gặp

sans-filiste nghĩa là gì?

sans-filiste (danh từ) nghĩa là Nhân viên vô tuyến điện.

sans-filiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-filiste (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.fi.list/.

sans-filiste là giống đực hay giống cái?

sans-filiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.