sans-fil
danh từ giống cái (f)
/sɑ̃ fil/ giọng máy của trình duyệt
sans-fil nghĩa là điện báo vô tuyến, bức điện vô tuyến.
Nghĩa của sans-fil
Danh từ · giống cái
- Điện báo vô tuyến.
- Bức điện vô tuyến.
Dạng từ của sans-fil
Đi với mạo từ: une sans-fil · la sans-fil
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wireless
- Danh từ wireless
Câu hỏi thường gặp
sans-fil nghĩa là gì?
sans-fil (danh từ) nghĩa là điện báo vô tuyến, bức điện vô tuyến.
sans-fil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sans-fil (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃ fil/.
sans-fil là giống đực hay giống cái?
sans-fil là danh từ giống cái (dùng với une, la).