TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans doute

/sɑ̃ dut/ giọng máy của trình duyệt

sans doute nghĩa là có lẽ.

Nghĩa của sans doute

Phó từ

  1. Có lẽ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tu es probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite.Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo.
    • Vous êtes probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite.Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans doute

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sans doute

  • Tu es probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991204
  • Vous êtes probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ no doubt, most probably, most likely

Câu hỏi thường gặp

sans doute nghĩa là gì?

sans doute (phó từ) nghĩa là có lẽ.

sans doute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans doute (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃ dut/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.