TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

censément

/sɑ̃.se.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

censément nghĩa là coi như là.

Nghĩa của censément

Phó từ

  1. Thân mật Coi như là.
    • Être censément le maîtrecoi như là chủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với censément

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ supposedly

Câu hỏi thường gặp

censément nghĩa là gì?

censément (phó từ) nghĩa là coi như là.

censément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của censément (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.se.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.