TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɑ̃t‿/

cent nghĩa là trăm, một trăm, phần trăm.

Nghĩa của cent

Số từ

  1. Trăm, một trăm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant.Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.
    • Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée.Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.

Danh từ · giống đực

  1. Phần trăm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans.Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi.

Dạng từ của cent

Số nhiềucents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cent

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với cent

  • Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant. Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.Tatoeba #180491
  • Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée. Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.Tatoeba #952585
  • C'est une facture de cent dollars. Đây là một tờ 100 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6452584
  • C'est un billet de cent dollars. Đây là một tờ 100 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6452585
  • Les élèves doivent répondre à cent questions. Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908059
  • Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911471
  • Je gagne cent euros par jour. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1089996
  • En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans. Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ hundred
  • Danh từ cent (one-hundredth of a dollar or of a euro)

Câu hỏi thường gặp

cent nghĩa là gì?

cent (số từ, danh từ) nghĩa là trăm, một trăm, phần trăm.

cent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cent (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.