TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centaine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

centaine nghĩa là trăm, khoảng trăm.

Nghĩa của centaine

Danh từ · giống cái

  1. Trăm.
    • La colonne des centaines d'une additioncột hàng trăm trong tính cộng
    • dépasser la centainequá trăm tuổi
  2. Khoảng (một) trăm.
    • Une centaine de personneskhoảng trăm người

Dạng từ của centaine

Đi với mạo từ: une centaine · la centaine

Số nhiềucentaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centaine

Đồng nghĩa

Họ từ của centaine

Câu ví dụ với centaine

  • Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets. Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.Tatoeba #9629
  • J'aimerais écrire des centaines de phrases sur Tatoeba mais j'ai d'autres choses à faire. Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.Tatoeba #441950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hundred or so, about a hundred; hundreds (in arithmetic)

Câu hỏi thường gặp

centaine nghĩa là gì?

centaine (danh từ) nghĩa là trăm, khoảng trăm.

centaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centaine (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɛn/.

centaine là giống đực hay giống cái?

centaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.