TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vingtaine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

vingtaine nghĩa là hai chục, độ hai chục, tuổi hai mươi.

Nghĩa của vingtaine

Danh từ · giống cái

  1. Hai chục; độ hai chục.
    • Une vingtaine de personnesđộ hai chục người
  2. Tuổi hai mươi.
    • Une fille d'une vingtaine d'annéesmột cô gái tuổi hai mươi

Dạng từ của vingtaine

Đi với mạo từ: une vingtaine · la vingtaine

Số nhiềuvingtaines

Họ từ của vingtaine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ about twenty; one's twenties (period of life between ages 20 and 29)

Câu hỏi thường gặp

vingtaine nghĩa là gì?

vingtaine (danh từ) nghĩa là hai chục, độ hai chục, tuổi hai mươi.

vingtaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vingtaine (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.tɛn/.

vingtaine là giống đực hay giống cái?

vingtaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.