TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vingt

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vingt nghĩa là hai mươi, thứ hai mươi.

Nghĩa của vingt

Tính từ

  1. Hai mươi.
    • Vingt anshai mươi tuổi; tuổi hai mươi
  2. Thứ hai mươi.
    • Page vingttrang hai mươi
  3. Nhiều.
    • Je vous l'ai dit vingt foistôi đã nói với anh điều đó nhiều lần rồi

Danh từ · giống đực

  1. Hai mươi.
  2. Số hai mươi.
    • Miser sur le vingtđặt tiền vào (cửa) số hai mươi
    • Habiter au vingt de cette rueở số hai mươi phố này
  3. Ngày hai mươi.
    • Partir le vingtra đi ngày hai mươi

Số từ

  1. Hai mươi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Un paquet de cigarettes en contient vingt.Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.
    • L'Australie est environ vingt fois plus grande que le Japon.Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.

Cụm từ, thành ngữ với vingt

  • vingt-quatre heures — một ngày tròn

Câu ví dụ với vingt

  • Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
  • L'Australie est environ vingt fois plus grande que le Japon. Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.Tatoeba #390228
  • Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée. Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.Tatoeba #952585
  • Cela fait vingt ans qu'il enseigne. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664705
  • Vingt équipes se sont inscrites au tournoi. Hai mươi đội bước vào giải đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10970896
  • Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911471
  • Elle fume vingt cigarettes par jour. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1369571
  • Les mensurations de Marie sont trente-six vingt-quatre trente-six. Số đo của Mary là 36-24-36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387550

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ twenty

Câu hỏi thường gặp

vingt nghĩa là gì?

vingt (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là hai mươi, thứ hai mươi.

vingt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vingt (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.