TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vineux

/vi.nø/ giọng máy của trình duyệt

vineux nghĩa là có màu rượu vang, mùi rượu vang.

Nghĩa của vineux

Tính từ

  1. Có màu rượu vang; (có) mùi rượu vang.
    • Visage vineuxmặt có màu đỏ rượu vang
    • Pêche vineuseđào có mùi rượu vang
  2. Thuộc rượu vang.
    • Odeur vineusemùi rượu vang
  3. Có độ rượu cao, nặng (rượu vang).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sản xuất nhiều rượu vang.
    • Région vineusemiền sản xuất nhiều rượu vang

Dạng từ của vineux

Giống cáivineuse /vi.nøz/
Giống cái số nhiềuvineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vinous

Câu hỏi thường gặp

vineux nghĩa là gì?

vineux (tính từ) nghĩa là có màu rượu vang, mùi rượu vang.

vineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vineux (giọng Pháp chuẩn): /vi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.