TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vingtième

/vɛ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

vingtième nghĩa là thứ hai mươi, người thứ hai mươi, cái thứ hai mươi, phần hai mươi.

Nghĩa của vingtième

Tính từ

  1. Thứ hai mươi.
    • La vingtième annéenăm thứ hai mươi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ hai mươi; cái thứ hai mươi.
    • Elle est la vingtième sur la listecô ta là người thứ hai mươi trong danh sách
  2. Phần hai mươi.
  3. Sử học Thuế phần hai mươi, thuế năm phần trăm.

Dạng từ của vingtième

Số nhiềuvingtièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twentieth
  • Danh từ twentieth

Câu hỏi thường gặp

vingtième nghĩa là gì?

vingtième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ hai mươi, người thứ hai mươi, cái thứ hai mươi, phần hai mươi.

vingtième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vingtième (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.