vingtième
/vɛ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt
vingtième nghĩa là thứ hai mươi, người thứ hai mươi, cái thứ hai mươi, phần hai mươi.
Nghĩa của vingtième
Tính từ
- Thứ hai mươi.
- La vingtième annéenăm thứ hai mươi
Danh từ · cả hai giống
- Người thứ hai mươi; cái thứ hai mươi.
- Elle est la vingtième sur la listecô ta là người thứ hai mươi trong danh sách
- Phần hai mươi.
- Sử học Thuế phần hai mươi, thuế năm phần trăm.
Dạng từ của vingtième
| Số nhiều | vingtièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ twentieth
- Danh từ twentieth
Câu hỏi thường gặp
vingtième nghĩa là gì?
vingtième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ hai mươi, người thứ hai mươi, cái thứ hai mươi, phần hai mươi.
vingtième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vingtième (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.tjɛm/.