dizaine
dizaine nghĩa là chục, độ chục, kỳ mười ngày.
Nghĩa của dizaine
Danh từ · giống cái
- Chục; độ chục.
- Compter par dizainestính hàng chục
- Une dizaine d'annéesđộ một chục năm
- Kỳ mười ngày.
- Đoạn mười hạt (tràng hạt).
Dạng từ của dizaine
Đi với mạo từ: une dizaine · la dizaine
| Số nhiều | dizaines |
Họ từ của dizaine
Câu ví dụ với dizaine
- Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8862004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a set of ten; about ten; tens (in arithmetic)
Câu hỏi thường gặp
dizaine nghĩa là gì?
dizaine (danh từ) nghĩa là chục, độ chục, kỳ mười ngày.
dizaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dizaine (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛn/.
dizaine là giống đực hay giống cái?
dizaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).