quarantaine
quarantaine nghĩa là bốn chục, độ bốn chục, tuổi bốn mươi.
Nghĩa của quarantaine
Danh từ · giống cái
- Bốn chục, độ bốn chục.
- Tuổi bốn mươi.
- Friser la quarantainexấp xỉ tuổi bốn mươi
- Sự cách ly kiểm dịch.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thời gian bốn mươi ngày.
- La sainte quarantainekỳ chay bốn mươi ngày
- Thực vật học Cây hương giới (họ cải).
Dạng từ của quarantaine
Đi với mạo từ: une quarantaine · la quarantaine
| Số nhiều | quarantaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarantaine
Đồng nghĩa
Họ từ của quarantaine
Cụm từ, thành ngữ với quarantaine
- mettre en quarantaine — cách ly; tẩy chay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a number or group of or about forty; one's forties (period of life between ages 40 and 49); quarantine (isolation to prevent contamination)
Câu hỏi thường gặp
quarantaine nghĩa là gì?
quarantaine (danh từ) nghĩa là bốn chục, độ bốn chục, tuổi bốn mươi.
quarantaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarantaine (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɑ̃.tɛn/.
quarantaine là giống đực hay giống cái?
quarantaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).