TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quarantaine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

quarantaine nghĩa là bốn chục, độ bốn chục, tuổi bốn mươi.

Nghĩa của quarantaine

Danh từ · giống cái

  1. Bốn chục, độ bốn chục.
  2. Tuổi bốn mươi.
    • Friser la quarantainexấp xỉ tuổi bốn mươi
  3. Sự cách ly kiểm dịch.
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thời gian bốn mươi ngày.
    • La sainte quarantainekỳ chay bốn mươi ngày
  5. Thực vật học Cây hương giới (họ cải).

Dạng từ của quarantaine

Đi với mạo từ: une quarantaine · la quarantaine

Số nhiềuquarantaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarantaine

Đồng nghĩa

Họ từ của quarantaine

Cụm từ, thành ngữ với quarantaine

  • mettre en quarantaine — cách ly; tẩy chay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a number or group of or about forty; one's forties (period of life between ages 40 and 49); quarantine (isolation to prevent contamination)

Câu hỏi thường gặp

quarantaine nghĩa là gì?

quarantaine (danh từ) nghĩa là bốn chục, độ bốn chục, tuổi bốn mươi.

quarantaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarantaine (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɑ̃.tɛn/.

quarantaine là giống đực hay giống cái?

quarantaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.