quarante
quarante nghĩa là bốn mươi, thứ bốn mươi.
Nghĩa của quarante
Tính từ
- Bốn mươi.
- Thứ bốn mươi.
- Page quarantetrang bốn mươi
Danh từ · giống đực
- Bốn mươi.
- Số bốn mươi.
- Habiter au quarante de cette rueở số bốn mươi phố này
- Điểm bốn mươi (trong một số trò chơi).
- Les Quarantebốn mươi viện sĩ Hàn lâm (Pháp)
Số từ
- Bốn mươi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- « Je voudrais payer, s'il vous plaît. » « Bien, deux bières et un thé, ça fait six euros quarante. »"Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent."
Cụm từ, thành ngữ với quarante
- je m'en moque comme de l'an quarante — xem an
Câu ví dụ với quarante
- Que dirais-tu de midi quarante-cinq ? 12:45 thì sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313920
- « Je voudrais payer, s'il vous plaît. » « Bien, deux bières et un thé, ça fait six euros quarante. » "Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7716788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ forty
Câu hỏi thường gặp
quarante nghĩa là gì?
quarante (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là bốn mươi, thứ bốn mươi.
quarante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarante (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɑ̃t/.