douzaine
douzaine nghĩa là tá, mươi mười hai.
Nghĩa của douzaine
Danh từ · giống cái
- Tá.
- Une douzaine de mouchoirsmột tá khăn tay
- Mươi mười hai.
- Garçon d'une douzaine d'annéescậu bé khoảng mươi mười hai tuổi
Dạng từ của douzaine
Đi với mạo từ: une douzaine · la douzaine
| Số nhiều | douzaines |
Họ từ của douzaine
Cụm từ, thành ngữ với douzaine
- il ne s'en trouve pas à la douzaine; on n'en trouve pas treize à la douzaine — hiếm lắm, không dễ có đâu
Câu ví dụ với douzaine
- Chaque saison a une douzaine d'épisodes. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twelve; dozen; about twelve
Câu hỏi thường gặp
douzaine nghĩa là gì?
douzaine (danh từ) nghĩa là tá, mươi mười hai.
douzaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douzaine (giọng Pháp chuẩn): /du.zɛn/.
douzaine là giống đực hay giống cái?
douzaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).