TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douzaine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/du.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

douzaine nghĩa là tá, mươi mười hai.

Nghĩa của douzaine

Danh từ · giống cái

  1. Tá.
    • Une douzaine de mouchoirsmột tá khăn tay
  2. Mươi mười hai.
    • Garçon d'une douzaine d'annéescậu bé khoảng mươi mười hai tuổi

Dạng từ của douzaine

Đi với mạo từ: une douzaine · la douzaine

Số nhiềudouzaines

Họ từ của douzaine

Cụm từ, thành ngữ với douzaine

  • il ne s'en trouve pas à la douzaine; on n'en trouve pas treize à la douzaine — hiếm lắm, không dễ có đâu

Câu ví dụ với douzaine

  • Chaque saison a une douzaine d'épisodes. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twelve; dozen; about twelve

Câu hỏi thường gặp

douzaine nghĩa là gì?

douzaine (danh từ) nghĩa là tá, mươi mười hai.

douzaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douzaine (giọng Pháp chuẩn): /du.zɛn/.

douzaine là giống đực hay giống cái?

douzaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.